GHN Logo

Dashboard Hiệu Suất Nhân Sự

AD
Tích cực Tiêu cực Thiếu nhân sự
Vùng BC Gap>4 %BC Gap>4 TOR NV thiếu/thừa % NV thiếu/ĐB % NV thiếu (BC Gap>4) %GTC 7D GTC TB/ngày Đơn giao TB/ngày Thu nhập TB/NV
XBG 2 1.94%
9.91% 0.8%
11 0.8% 54.55%
52.55% 8.3%
78,810 24.8%
87,532 26.5%
803,219 ₫
TTB 2 2.86%
7.58% 3.8%
21 2.1% 9.52%
60.40% 9.9%
57,605 24.1%
61,619 24.0%
551,637 ₫
TNT 2 2.56%
5.56% 3.0%
-58 -6.1% -6.90%
67.37% 0.5%
50,047 39.3%
53,795 37.9%
633,503 ₫
HCM 2 1.16%
10.62% 2.1%
94 4.8% 6.38%
70.07% 1.8%
133,065 14.5%
140,309 14.2%
602,669 ₫
TNG 1 1.37%
6.85% 0.8%
-35 -4.3% -11.43%
70.81% 3.2%
43,941 33.6%
47,020 34.0%
468,223 ₫
NTB 1 1.20%
10.13% 1.3%
-59 -6.3% 0.00%
58.48% 9.5%
47,031 14.0%
50,658 14.7%
455,934 ₫
HNO 1 0.63%
6.38% 4.6%
-96 -6.2% -4.17%
67.62% 7.0%
78,283 17.0%
83,749 15.0%
852,691 ₫
ĐCL 1 1.49%
6.67% 0.7%
-118 -11.2% -0.85%
57.61% 6.5%
46,385 29.3%
49,883 30.2%
379,141 ₫
DNB 1 1.03%
9.72% 2.2%
-43 -3.3% 0.00%
54.01% 12.1%
77,724 26.9%
83,682 28.1%
560,362 ₫
BTB 1 1.25%
8.85% 0.2%
-31 -2.7% -6.45%
57.11% 1.8%
56,112 40.5%
62,176 39.2%
505,534 ₫

Chi tiết Tỉnh/Bưu cục (Dữ liệu Tháng 8/2026)

Thông tin cơ bản & Thu nhập Số lượng NV 2026 Hiệu suất 7 ngày
Vùng Bưu cục Mật độ/km² SLNV Check-in %GTC (MTD) TOR (Nghỉ việc) Thu nhập BQ GAP Thu nhập P10 P90 Mới (<1T) Cũ (>1T) Năng suất BC Đơn gán BQ %GTC BQ
XBG (HPH) Hồng An - 14 27.78%
12.06% 3.7%
565,941 ₫ 9.17 2,621,276 24,036,238 5 6 600 1,128 20.67%
XBG (BGI) Nhã Nam - 8 48.67%
11.00% 11.0%
640,446 ₫ 4.51 4,335,979 19,563,337 - 3 459 921 48.48%
TTB (DNG) Hải Châu - 18 70.15%
10.00% 1.7%
528,199 ₫ 6.22 3,305,755 20,555,512 4 5 1,059 1,426 70.18%
TTB (QBI) Đồng Thuận - 13 40.35%
4.08% 7.8%
470,833 ₫ 4.29 3,697,703 16,706,026 7 6 622 1,134 36.15%
TNT (HBI) Kim Bôi - 18 51.75%
12.20% 12.2%
426,311 ₫ 8.49 2,422,431 20,572,896 6 7 588 1,056 50.31%
TNT (VPH) Bình Xuyên - 13 45.92%
27.33% 27.3%
859,551 ₫ 8.28 2,585,255 21,358,409 9 3 577 1,154 35.92%
TNG (GLA) Pleiku - 22 46.87%
16.37% 11.6%
481,958 ₫ 5.22 3,585,162 18,701,394 16 4 883 1,995 51.13%
NTB (LDG) Đơn Dương - 15 41.76%
10.19% 8.6%
594,870 ₫ 5.23 3,759,368 19,679,156 3 3 801 1,455 43.11%
HNO (HNO) CK Gia Lâm - 9 49.33%
5.00% 5.0%
961,864 ₫ 8.32 4,857,224 40,407,644 1 5 152 288 41.24%
HCM (HCM) An Phú Đông 2 - 12 50.86%
28.40% 18.7%
627,623 ₫ 4.55 4,803,424 21,871,939 7 4 542 790 45.08%
HCM (BVT) Phú Mỹ - 17 43.91%
6.57% 6.6%
761,822 ₫ 4.37 4,482,261 19,556,488 5 3 1,052 1,729 43.07%
ĐCL (BTR) Phú Túc - 15 60.82%
3.85% 3.9%
450,292 ₫ 4.60 3,139,291 14,433,329 1 13 810 1,146 62.68%
DNB (LAN) Bến Lức - 39 30.14%
14.67% 11.0%
411,220 ₫ 4.06 3,740,635 15,182,695 20 6 1,432 2,193 35.56%
BTB (THO) Đông Sơn - 13 57.79%
12.50% 11.3%
810,153 ₫ 5.62 4,631,211 26,018,221 - 4 618 1,064 54.17%