GHN Logo

Dashboard Hiệu Suất Nhân Sự

AD
Tích cực Tiêu cực Thiếu nhân sự
Vùng Số lượng BC (gap >4) (*) sau điều chỉnh SL bưu cục toàn vùng Tỷ trọng toàn vùng Tỷ lệ nghỉ việc 2026 Định biên Tổng nhân sự hiện hữu Số thiếu so với định biên (toàn vùng) Số thiếu BC gap Tỷ lệ nhân viên thiếu thuộc nhóm (*) (100/120) %GTC 7D 2026 Sản lượng GTC trung bình/ngày MTD 2026 Sản lượng đơn cần giao trung bình/ngày MTD 2026 Thu nhập bình quân MTD 2026
XBG 27 103 26.21%
8.68% 0.7%
1,391 1,240 -151 6 -3.97%
43.79% 16.0%
75,796 18.7%
87,748 25.1%
590,270 ₫
TTB 9 70 12.86%
7.43% 1.0%
997 918 -79 2 -2.53%
70.34% 1.0%
56,943 21.1%
61,104 21.3%
549,984 ₫
TNT 7 76 9.21%
5.66% 1.0%
956 825 -131 4 -3.05%
64.84% 1.9%
50,277 38.2%
54,377 37.6%
631,083 ₫
HCM 19 172 11.05%
9.33% 3.2%
1,952 1,841 -111 6 -5.41%
69.90% 2.1%
134,165 12.6%
142,633 12.9%
603,798 ₫
TNG 6 73 8.22%
5.74% 0.4%
817 732 -85 4 -4.71%
71.61% 1.9%
43,749 31.2%
46,994 32.0%
466,522 ₫
NTB 8 83 9.64%
9.06% 2.2%
940 769 -171 0 0.00%
58.24% 8.9%
46,778 12.6%
50,492 13.3%
455,875 ₫
HNO 28 159 17.61%
7.16%
1,537 1,318 -219 4 -1.83%
64.41% 4.1%
77,568 14.4%
84,680 14.7%
848,743 ₫
ĐCL 4 67 5.97%
5.70% 0.1%
1,057 819 -238 1 -0.42%
58.64% 4.2%
46,063 26.4%
49,756 27.6%
381,781 ₫
DNB 9 97 9.28%
7.84% 2.4%
1,307 1,153 -154 0 0.00%
54.86% 10.1%
78,790 26.7%
85,509 28.2%
565,101 ₫
BTB 12 80 15.00%
7.20% 1.3%
1,146 994 -152 2 -1.32%
53.70% 1.5%
55,602 34.8%
61,900 35.1%
503,260 ₫
DSH 4 25 16.00%
7.55% 2.5%
375 290 -85 0 0.00%
45.37% 20.7%
19,265 26.2%
22,060 32.2%
588,509 ₫
TBB 5 57 8.77%
7.05% 1.8%
642 532 -110 0 0.00%
60.61% 6.3%
23,942 34.0%
27,075 35.3%
440,140 ₫
TNB 5 96 5.21%
9.57% 2.9%
1,594 1,333 -261 0 0.00%
63.32% 0.3%
72,026 27.6%
77,166 26.6%
335,487 ₫
ĐBB 0 60 0.00%
7.11% 1.2%
642 492 -150 0 0.00%
48.27% 13.0%
23,825 26.1%
27,181 29.6%
454,298 ₫

Chi tiết Tỉnh/Bưu cục (Dữ liệu Tháng 8/2026)

Thông tin cơ bản & Thu nhập Gap Thu Nhập (Lần) Phân vị Thu Nhập Số lượng nhân viên mới Hiệu suất 7 ngày
Vùng ID BC Bưu cục Mật độ đơn/km SLNV Check-in %GTC (MTD) Tỷ lệ nghỉ việc Thu nhập BQ Trước ĐC Sau ĐC Biến động P10 P90 <1T 2026 >1T 2026 Năng suất BC Số đơn gán BQ Tỷ lệ GTC BQ
HNO 21675000 Bưu Cục 325 LouisI-Q.Hoàng Mai-HN - 3 60,11%
0,00% 30.0%
952.020 255.31 - - 124,302 31,735,021 - 2 22 - -
HCM 21667000 (HCM) Bình Tân 1 - 12 72,82%
16,67% 13.5%
791.984 215.22 - - 103,889 22,358,834 - 3 91 - -
HNO 21510000 Bưu Cục Thôn Đại Bái-Đại Thịnh-Mê Linh-HNO - 10 49,06%
8,33% 3.6%
865.178 6.95 - - 3,962,349 27,551,710 1 2 61 - -
HNO 23089000 (HNO) Thanh Oai - 10 54,07%
10,42% 10.4%
895.170 5.15 - - 4,701,325 24,228,417 8 3 52 - -
HNO 23063000 (HNO) CK Hai Bà Trưng - 8 66,96%
3,57% 3.6%
1.000.681 5.29 - - 5,955,285 31,531,253 1 7 41 - -
HNO 20211000 Bưu Cục 602 Hà Huy Tập-Gia Lâm-HN - 8 57,10%
0,00% 13.9%
974.329 4.94 - - 10,063,701 49,729,689 - 1 51 - -
XBG 23080000 (HPH) Gia Viên - 15 57,90%
10,00% 10.0%
410.344 57.40 - - 213,146 12,233,999 5 2 58 - -
HNO 22952000 Bưu Cục 85C Nguyễn Khang-Q.Cầu Giấy-HN - 4 59,10%
18,75% 18.8%
1.183.264 32.88 - - 930,455 30,590,538 2 4 18 - -
XBG 20929000 (HPH) Hồng An - 10 23,72%
12,86% 2.9%
570.021 22.40 - - 1,002,177 22,451,886 5 6 64 - -
TNT 22591000 (HBI) Kim Bôi - 13 48,64%
12,20% 12.2%
423.791 20.31 - - 905,256 18,389,389 6 7 50 - -
XBG 2535 (HPH) An Phong - 14 44,05%
5,71% 5.7%
454.942 18.25 - - 860,636 15,707,196 3 5 69 - -
TNT 22392000 (VPH) Bình Xuyên - 13 41,16%
26,22% 26.2%
653.268 17.40 - - 1,205,483 20,980,541 9 3 78 - -
XBG 1403 (HPH) An Hải - 10 22,69%
31,97% 32.0%
544.648 16.15 - - 1,457,167 23,530,994 6 7 58 - -
HNO 23040000 Bưu Cục Hạ Bằng-Thạch Thất-HN - 9 61,56%
20,00% 20.0%
1.157.004 4.13 - - 14,138,731 58,388,360 1 6 47 - -
TTB 20782000 (QTR) Diên Sanh - 9 68,60%
14,29% 10.7%
384.258 11.93 - - 1,232,366 14,699,044 2 5 55 - -
HCM 22954000 (BDU) Chánh Hiệp - 11 79,87%
6,25% 6.3%
544.607 11.47 - - 1,443,737 16,555,665 2 2 74 - -
BTB 21595000 (THO) Triệu Sơn - 15 64,33%
8,33% 2.7%
553.009 10.62 - - 1,836,651 19,500,939 4 5 64 - -
HCM 21099000 (HCM) Củ Chi - 23 58,29%
19,81% 19.8%
627.847 10.48 - - 1,665,386 17,451,031 10 4 81 - -
DNB 21978000 (DNA) Tam Hiệp - 13 69,96%
9,38% 0.3%
755.512 9.94 - - 3,081,741 30,634,624 4 3 96 - -
DNB 21308000 (DNA) Nhơn Trạch - 19 29,07%
13,54% 20.7%
506.735 9.84 - - 1,593,449 15,673,851 12 2 75 - -
TBB 21072000 (LCA) Cam Đường 1 - 20 70,39%
7,62% 0.7%
925.282 9.83 - - 4,142,187 40,714,070 - 3 66 - -
HCM 23053000 (HCM) Bình Mỹ - 15 73,12%
12,50% 12.5%
723.148 9.39 - - 3,195,540 29,997,268 6 9 83 - -
DNB 22366000 (LAN) Hậu Nghĩa 1 - 12 57,74%
14,29% 28.4%
655.336 9.21 - - 2,439,021 22,460,479 1 1 73 - -
XBG 22455000 (BNI) Phật Tích - 9 64,24%
15,00% 15.0%
774.118 9.12 - 19.1 3,139,443 28,631,881 2 4 66 - -
NTB 22255000 (LDO) Hiệp Thạnh - 8 80,54%
16,67% 14.6%
485.031 8.83 - - 1,764,459 15,578,934 1 2 71 - -
DNB 22592000 (DNA) Trấn Biên 1 - 15 36,89%
23,96% 24.0%
623.472 8.42 - - 2,765,635 23,282,760 4 3 98 - -
NTB 20495000 (KHO) Nha Trang - 9 66,16%
12,00% 4.7%
463.569 8.19 - - 2,501,530 20,479,060 5 2 64 - -
TNB 22961000 (CMA) Lương Thế Trân - 6 54,29%
16,67% 16.7%
489.335 7.88 - - 1,893,583 14,922,956 1 - 55 - -
DNB 21293000 (BPH) Bình Long - 12 30,37%
17,14% 10.0%
440.476 7.83 - - 2,033,544 15,918,054 1 5 65 - -
HCM 21432000 (HCM) Phú Hòa Đông - 13 81,45%
9,52% 4.4%
891.730 7.65 - - 3,445,139 26,343,377 3 5 130 - -
BTB 22694000 (NAN) Trường Vinh 1 - 13 54,42%
32,14% 32.1%
461.189 7.53 - - 2,875,153 21,659,389 1 4 55 - -
TTB 20997000 (DNG) An Khê 1 - 14 63,41%
2,50% 24.6%
545.068 7.24 - - 2,678,642 19,397,658 5 4 74 - -
DNB 23069000 (LAN) Mỹ Yên - 8 32,55%
38,38% 38.4%
572.661 07.07 - 23.06 2,553,490 18,051,204 11 3 73 - -
HCM 21311000 (HCM) Tăng Nhơn Phú - 12 69,76%
13,75% 13.8%
659.133 6.70 - - 3,099,327 20,762,070 5 2 85 - -
TTB 21350000 (DNG) Hải Châu - 16 69,57%
10,00% 1.7%
532.212 6.69 - - 2,912,322 19,485,948 4 5 71 - -
BTB 21356000 (THO) Đông Sơn - 10 55,95%
12,50% 11.3%
808.453 6.66 - - 4,390,883 29,259,741 - 4 67 - -
HCM 21541000 (HCM) Hiệp Bình 3 - 15 78,38%
6,25% 3.4%
591.102 6.44 - - 4,232,623 27,270,276 2 - 74 - -
XBG 20061000 (HPH) An Biên 2 - 18 70,55%
16,67% 9.2%
548.964 6.20 - - 3,036,313 18,824,486 3 1 83 - -
DSH 22523000 (HYE) Khoái Châu - 9 48,61%
12,50% 12.5%
845.517 6.11 - 21.2 4,906,371 29,995,164 2 2 73 - -
TNG 22211000 (BDI) Quy Nhơn Tây - 12 74,95%
4,90% 4.9%
346.153 06.02 - 21.11 2,815,673 16,938,208 5 7 59 - -
TTB 22069000 (DNG) Hòa Khánh - 9 68,53%
9,52% 2.6%
579.552 06.01 - 22.12 3,254,067 19,561,061 3 2 91 - -
XBG 21639000 (QNI) Cao Xanh - 19 27,28%
10,56% 8.1%
469.706 5.90 - - 2,244,749 13,253,620 9 5 63 - -
NTB 20499000 (NTH) Phước Dinh - 13 56,80%
12,50% 7.5%
508.781 5.89 - - 3,712,832 21,864,596 3 2 75 - -
XBG 21649000 (HPH) Phù Liễn - 11 24,71%
6,80% 6.8%
508.207 5.82 - - 2,515,065 14,632,221 6 7 57 - -
HNO 20384000 Bưu Cục 8B Nguyễn Lân-Q.Thanh Xuân-HN - 9 64,65%
0,00%
881.693 207.25 - - 116,219 24,086,735 1 1 82 - -
BTB 1317 (THO) Tĩnh Gia - 12 33,07%
8,33% 4.2%
465.926 5.62 - - 2,897,845 16,300,163 8 2 58 - -
TNB 21573000 (CMA) Phan Ngọc Hiển - 13 34,63%
0,00% 28.6%
459.955 5.58 - - 3,329,087 18,581,298 1 2 51 - -
XBG 20487000 (BNI) Đào Viên - 11 42,95%
9,26% 9.3%
678.372 5.53 - - 3,268,299 18,074,257 3 2 69 - -
BTB 22996000 (THO) Nga Sơn - 14 62,04%
0,00%
499.776 5.52 - - 3,410,326 18,831,875 - 1 59 - -
TNG 23051000 (BDI) Tuy Phước - 16 68,67%
6,73% 6.7%
415.916 5.46 - - 2,959,664 16,157,438 13 4 68 - -
TNG 20341000 (GLA) Đức Cơ - 11 69,91%
11,11% 9.7%
415.236 5.45 - - 3,220,999 17,568,148 3 7 52 - -
XBG 20841001 (QNI) Cô Tô - 8 42,59%
0,00% 10.0%
409.886 5.43 - - 4,532,093 24,610,115 2 - 50 - -
TNT 22944000 (HNA) Lý Thường Kiệt - 9 63,56%
6,67% 6.7%
754.556 5.40 - - 5,518,341 29,805,468 2 3 68 - -
TTB 21299000 (DNG) Sơn Trà - 10 79,09%
16,67% 16.7%
683.520 5.40 - - 4,766,174 25,725,280 2 2 83 - -
XBG 2467 (HPH) Kiến Hưng - 10 57,69%
33,33% 20.8%
530.520 5.32 - - 4,100,393 21,793,773 3 1 77 - -
HNO 22506000 Bưu Cục 450 Bờ Tây Sông Nhuệ-Q.Bắc Từ Liêm-HN - 4 61,75%
25,00% 25.0%
748.878 5.12 - 23.1 3,567,234 18,269,540 2 2 98 - -
HCM 22498000 (HCM) Tân Thới Hiệp 1 - 11 49,60%
24,55% 24.6%
394.743 5.29 - - 3,175,528 16,808,612 19 9 54 - -
TBB 20703000 (LCA) Sa Pa - 12 26,26%
21,43% 16.7%
450.816 5.28 - - 2,702,413 14,273,312 14 9 52 - -
BTB 21467000 (NAN) Quỳnh Mai - 12 53,56%
11,90% 5.7%
770.368 5.19 - - 5,276,463 27,385,489 2 3 87 - -
TNB 20999000 (KGI) Phú Quốc 1 - 17 38,17%
39,79% 39.8%
616.624 5.19 - - 3,459,864 17,946,039 10 6 60 - -
HCM 22361000 (HCM) Nhà Bè 1 - 13 71,00%
21,53% 21.5%
462.853 5.18 - - 3,757,884 19,480,285 1 9 66 - -
BTB 21314000 (NAN) Thành Vinh - 11 43,14%
25,00% 4.6%
739.336 5.18 - - 4,836,945 25,060,188 8 1 86 - -
BTB 22456000 (THO) Thiết Ống - 22 52,71%
20,83% 20.8%
427.334 5.15 - - 2,856,258 14,703,924 6 9 51 - -
BTB 21470000 (NAN) Vạn An - 9 68,45%
0,00% 8.3%
437.248 5.14 - - 3,579,653 18,401,551 - 1 53 - -
XBG 20779000 (HDU) Phú Thái - 15 30,02%
16,94% 0.7%
664.718 5.13 - - 5,488,399 28,171,646 8 5 66 - -
XBG 20860000 (BGI) Lạng Giang - 9 34,37%
11,90% 11.9%
797.007 5.13 - - 6,374,897 32,685,140 3 5 67 - -
HNO 22182000 Bưu Cục Thôn Mới-Cao Dương-Thanh Oai-HN - 9 71,97%
0,00% 21.4%
1.304.352 4.76 - - 7,411,445 35,255,826 - 2 43 - -
NTB 22425000 (LDO) Tân Hà Lâm Hà - 7 43,51%
16,67% 16.7%
576.591 05.04 - 24.09 4,691,354 23,656,432 3 3 60 - -
XBG 22183000 (BNI) Phương Liễu - 15 63,47%
11,11% 12.3%
696.046 05.02 - 22.11 4,855,051 24,360,375 3 3 71 - -
NTB 22704000 (KHO) Nam Nha Trang 2 - 8 70,72%
13,89% 13.9%
453.169 4.99 - - 3,085,663 15,404,155 3 2 69 - -
XBG 21335000 (HPH) Hồng Bàng - 18 59,50%
8,89% 10.7%
545.200 4.98 - - 4,034,539 20,101,984 5 3 75 - -
NTB 21377000 (LDO) Đơn Dương - 14 40,45%
10,19% 8.6%
587.631 4.95 - - 3,873,430 19,190,608 3 3 76 - -
TTB 22162000 (QNA) Thăng Bình - 18 58,76%
7,41% 7.3%
493.749 4.92 - - 4,012,117 19,751,546 3 - 53 - -
DSH 20133000 (HYE) Lương Bằng - 11 59,75%
10,71% 10.7%
599.760 4.92 - - 5,530,305 27,209,031 4 4 64 - -
TNT 22645000 (PTH) Thanh Sơn - 17 63,75%
0,00%
619.124 4.91 - - 6,300,221 30,940,085 1 4 47 - -
TTB 20890000 (DNG) An Khê 2 - 9 64,34%
25,93% 7.2%
625.306 4.89 - - 3,710,147 18,126,040 1 1 105 - -
BTB 20605000 (HTI) Vũng Áng - 11 54,71%
4,76% 1.4%
479.196 4.87 - - 3,404,208 16,566,591 3 3 48 - -
TNT 22022000 (VPH) Phúc Yên - 9 61,79%
25,00% 15.0%
541.709 4.84 - - 4,719,954 22,855,086 2 6 62 - -
TNG 20245000 (GLA) Pleiku - 17 49,06%
16,37% 11.6%
480.668 4.82 - - 3,631,441 17,513,446 16 4 72 - -
HNO 22536000 Bưu Cục 51A Tiến Thành-Q.Hà Đông-HN - 8 64,26%
0,00%
773.789 139.36 - - 173,667 24,201,852 - 5 88 - -
HNO 20940000 Bưu Cục 57 Thao Chính-Phú Xuyên-HN - 8 70,35%
6,25% 6.3%
1.280.107 05.04 - 24.09 6,771,687 34,149,612 2 2 64 - -
TNB 22428000 (CMA) Tân Tiến - 9 53,45%
0,00%
314.311 4.72 - - 2,296,095 10,846,956 1 4 37 - -
TTB 21419000 (QBI) Đồng Thuận - 9 40,70%
3,57% 8.3%
480.324 4.70 - - 3,573,938 16,788,969 8 6 65 - -
BTB 23048000 (NAN) Yên Thành 1 - 21 42,07%
2,78% 2.8%
411.254 4.68 - - 2,940,513 13,756,836 3 8 46 - -
XBG 1892 (QNI) Vân Đồn - 8 32,85%
4,17% 4.2%
628.478 4.67 - - 5,192,384 24,259,940 4 - 89 - -
XBG 22002000 (BNI) Gia Bình - 12 59,11%
4,76% 4.8%
690.375 4.65 - - 5,701,868 26,536,339 1 3 61 - -
BTB 20291000 (THO) Trúc Lâm - 16 37,29%
0,00% 8.9%
470.020 4.65 - - 3,677,406 17,108,573 2 2 56 - -
XBG 20514000 (BNI) Thuận Thành - 10 51,84%
9,52% 9.5%
805.555 4.63 - - 6,011,549 27,835,945 3 3 80 - -
XBG 21436000 (BGI) Xuân Cẩm - 7 33,41%
4,17% 8.3%
587.394 4.58 - - 5,201,043 23,830,324 4 4 63 - -
XBG 21318000 (BGI) Bắc Giang - 18 44,68%
9,26% 1.9%
629.669 4.57 - - 5,180,840 23,669,854 4 3 66 - -
TNG 20200000 (GLA) Thống Nhất - 11 76,91%
2,22% 12.1%
512.210 4.55 - - 3,351,569 15,251,260 5 1 87 - -
HCM 21514000 (BDU) An Phú 1 - 14 51,23%
26,19% 17.9%
456.264 4.53 - - 3,708,817 16,806,191 7 7 75 - -
XBG 20090000 (HDU) Tân Hưng - 15 55,57%
11,11% 6.4%
636.522 4.53 - - 4,563,200 20,671,814 2 3 89 - -
ĐCL 1199 (TGI) Đạo Thạnh - 12 34,81%
30,06% 20.7%
403.611 4.52 - - 3,111,964 14,055,031 4 7 72 - -
TTB 21474000 (DNG) Ngũ Hành Sơn - 16 73,31%
12,14% 2.2%
701.948 4.51 - - 5,599,785 25,238,918 5 4 92 - -
NTB 21537000 (LDO) Lâm Viên - Đà Lạt 2 - 7 34,40%
23,33% 13.1%
541.065 4.48 - - 3,286,620 14,720,542 5 2 92 - -
XBG 20396000 (BGI) Nhã Nam - 7 47,45%
11,90% 11.9%
636.979 4.45 - - 4,345,035 19,349,694 - 3 62 - -
DSH 1515 (TBI) Đông Hưng - 12 25,42%
6,73% 5.5%
376.474 4.45 - - 3,374,213 15,001,951 13 13 42 - -
HCM 22477000 (HCM) Hạnh Thông - 9 57,51%
14,81% 14.8%
573.421 4.43 - - 3,972,986 17,586,948 3 1 85 - -
HCM 23008000 (BVT) Phú Mỹ - 15 45,43%
6,67% 6.7%
745.902 4.41 - - 4,234,855 18,688,938 5 3 72 - -
DNB 20665000 (LAN) Bến Lức - 23 31,04%
25,67% 22.0%
411.171 4.39 - - 3,431,846 15,049,836 20 6 63 - -
ĐCL 22101000 (BTR) Phú Túc - 14 60,33%
3,85% 3.9%
452.274 4.38 - - 3,182,078 13,947,017 1 13 65 - -
TBB 22853000 (LCH) Sìn Hồ - 4 35,81%
12,50% 12.5%
530.777 4.38 - - 2,249,691 9,850,368 1 2 34 - -
DNB 20270000 (DNA) Xuân Lộc 2 - 11 80,43%
12,50% 12.5%
592.402 4.37 - - 4,319,484 18,893,783 1 2 83 - -
HCM 21486000 (HCM) Tân Thới Hiệp 2 - 5 62,97%
3,13% 17.0%
678.413 4.37 - - 4,890,115 21,383,251 4 1 74 - -
XBG 22734000 (BGI) Hiệp Hòa - 16 48,34%
2,86% 2.9%
710.307 4.35 - - 5,621,075 24,431,312 1 10 70 - -
HCM 20479000 (BVT) Phước Thắng - 13 61,68%
5,56% 15.7%
539.706 4.30 - - 4,139,287 17,804,605 1 2 71 - -
TBB 23066000 (SLA) Mộc Sơn - 7 67,33%
0,00%
714.218 4.28 - - 8,846,734 37,859,225 - 2 66 - -
NTB 20687000 (BTH) Hàm Tân - 8 57,63%
22,22% 13.9%
383.896 4.28 - - 3,805,904 16,272,923 3 3 63 - -
TBB 22947000 (DBI) Mường Ảng - 5 56,49%
12,50% 12.5%
467.353 4.25 - - 3,372,021 14,347,110 4 - 49 - -
HCM 20747000 (HCM) Xuân Hòa - 6 73,72%
32,50% 26.3%
625.499 4.25 - - 7,240,893 30,805,052 5 1 112 - -
XBG 21049000 (QNI) Cửa Ông 1 - 8 45,65%
34,29% 17.6%
418.922 4.25 - - 3,914,085 16,617,794 4 1 68 - -
TNB 23006000 (KGI) Châu Thành - 13 60,66%
8,89% 8.9%
271.820 4.22 - - 2,440,650 10,309,818 3 5 58 - -
TNT 1441 (NDI) Trực Ninh - 9 59,66%
0,00% 11.1%
903.510 4.22 - - 8,806,820 37,198,389 1 1 79 - -
HNO 22966001 Bưu Cục 272 Nguyễn Xiển-Thanh Xuân-HN - 5 56,95%
0,00%
670.613 10.90 - - 2,089,812 22,769,486 1 3 113 - -
HCM 22585000 (BVT) Ngãi Giao - 16 52,37%
0,00%
502.780 4.18 - - 4,748,471 19,832,008 1 3 60 - -
ĐCL 23056000 (DTH) Mỹ Hiệp - 9 62,99%
23,33% 23.3%
378.146 4.17 - - 3,597,413 15,008,286 1 5 45 - -
TNG 23058000 (BDI) Hoài Nhơn Nam 1 - 10 82,28%
7,14% 7.1%
443.766 4.14 - - 4,214,300 17,450,309 2 1 67 - -
XBG 2500 (HPH) Hải An 2 - 9 58,95%
0,00% 5.6%
412.506 4.13 - - 4,178,627 17,272,458 1 3 61 - -
HNO 22354000 Bưu Cục Khu tái định cư X6-Thạch Bàn-HN - 8 65,13%
14,29% 0.4%
834.622 4.38 - - 7,844,347 34,378,530 1 3 82 - -
DSH 21069000 (TBI) Vũ Thư - 15 52,58%
0,00% 14.3%
488.289 4.12 - 24.1 4,692,468 19,332,107 1 3 57 - -
ĐCL 22337000 (BTR) Phước Mỹ Trung - 13 56,66%
4,76% 6.0%
396.111 4.10 - 26.3 3,703,856 15,198,915 3 7 38 - -
HNO 20001000 Bưu Cục 896 Minh Khai-Q.Hai Bà Trưng-HN - 8 63,60%
0,00%
513.550 4.82 - - 3,941,441 19,002,515 1 3 87 - -
XBG 22993000 (QNI) Việt Hưng - 19 49,21%
11,16% 11.2%
613.754 04.09 - 25.04 5,856,505 23,927,232 8 7 82 - -
HCM 21520000 (HCM) Bảy Hiền 1 - 13 76,87%
6,25% 2.1%
570.439 04.08 - 26.05 6,027,639 24,581,904 4 1 77 - -
DNB 20494000 (BPH) Tân Khai - 12 46,69%
8,33% 8.3%
474.444 04.04 - 25.09 3,965,604 16,040,619 4 2 70 - -
HCM 2452 (HCM) An Phú Đông 2 - 9 49,41%
28,40% 18.7%
614.047 04.04 - 25.09 4,462,641 18,041,770 7 4 69 - -
HCM 21358000 (HCM) Long Trường 2 - 10 71,07%
11,90% 11.9%
761.795 04.04 - 25.09 8,419,150 34,036,190 3 2 72 - -
XBG 20373000 (HPH) Bạch Đằng - 13 52,51%
26,04% 14.1%
611.020 04.02 - 23.11 5,377,917 21,614,426 4 3 72 - -
TNT 22964000 (VPH) Lập Thạch - 11 67,20%
16,67% 16.7%
758.996 4.00 - - 7,636,639 30,552,902 3 4 68 - -
HNO 20210000 Bưu Cục TT03 Tây Nam Linh Đàm-Q.Hoàng Mai-HN - 8 64,95%
0,00% 72.4%
567.159 165.93 - - 127,277 21,118,595 - 2 90 - -
HNO 20809000 Bưu Cục 20 Đông Quan-Q.Cầu Giấy-HN - 8 64,58%
0,00%
604.578 148.88 - - 134,824 20,073,054 - 1 94 - -
HNO 20097000 (HNO) Hòa Lạc - 7 70,00%
0,00% 18.8%
915.371 5.87 - - 4,805,837 28,222,621 - 2 67 - -
HNO 20010000 (HNO) Thư Lâm - 8 70,03%
6,25% 6.3%
932.882 12.12 - 16.1 2,851,719 34,562,787 - 1 66 - -
HNO 20641000 Bưu Cục 108 Phố Nhổn-Q.Bắc Từ Liêm-Hà Nội - 10 68,33%
19,64% 19.6%
839.248 39.99 - - 862,432 34,487,496 1 8 59 - -
HNO 22317000 Bưu Cục 172 Võ Chí Công-Xuân La-Tây Hồ-HN - 9 69,04%
0,00% 23.8%
537.821 4.22 - - 4,622,524 19,505,057 - - 68 - -
HNO 22753000 Bưu Cục 10/3 Thôn Ninh Dương-Thanh Oai-HN - 13 71,10%
11,11% 11.1%
1.339.857 08.05 - 22.08 5,142,187 41,390,010 2 1 71 - -
HNO 20598000 Bưu Cục 43 Trần Đăng Ninh-Ứng Hòa-HN - 10 76,88%
0,00%
1.155.168 04.09 - 25.04 13,424,678 54,927,005 - - 53 - -
HNO 20404000 Bưu Cục 139 Thụy Phương-Q.Bắc Từ Liêm-HN - 10 73,80%
7,41% 7.4%
772.517 5.17 - - 7,261,158 37,555,844 1 3 61 - -
HNO 22857000 Bưu Cục 39 KTĐC Tứ Hiệp-Thanh Trì-HN - 12 70,55%
0,00%
736.737 6.78 - - 4,783,717 32,445,542 2 1 61 - -
HNO 21325000 Bưu Cục Hà Trì-Hà Cầu-Hà Đông-HN - 7 75,94%
0,00% 10.5%
883.012 5.73 - - 5,947,184 34,070,164 1 - 87 - -
HNO 22990000 (HNO) CK Kim Liên - 8 80,89%
5,00% 5.0%
926.207 4.93 - - 7,518,135 37,091,128 - 5 37 - -
HNO 22502000 (HNO) Kiến Hưng - 9 80,36%
0,00%
824.498 225.69 - - 106,274 23,985,066 - 2 104 - -